--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
óc ách
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
óc ách
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: óc ách
Your browser does not support the audio element.
+
như ọc ạch
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "óc ách"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"óc ách"
:
âu ca
ắc qui
áo khách
ao ước
ái chà
ạch
ách
ác ý
ác quỷ
ác khẩu
Lượt xem: 587
Từ vừa tra
+
óc ách
:
như ọc ạch
+
graven image
:
thần tượng
+
peccancy
:
lỗi lầm, tội lỗi
+
bụng dạ
:
Digestive system (nói khái quát)bụng dạ không tốt, ăn gì cũng khó tiêuto have a poor digestive system and find it hard to digest anything eaten; to have a poor digestion
+
cuộn
:
Bale; roll; reelcuộn vảiA roll of cloth